Chuyển đổi feet/phút sang lít/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị lít/giây [L/s]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
lít/giây
Định nghĩa: lít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giây bằng 0.001 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang lít/giây
| feet/phút [foot/minute] | lít/giây [L/s] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 0.4719 lít/giây |
| 0.10 feet/phút | 4.72 lít/giây |
| 1 feet/phút | 47.19 lít/giây |
| 2 feet/phút | 94.39 lít/giây |
| 3 feet/phút | 141.58 lít/giây |
| 5 feet/phút | 235.97 lít/giây |
| 10 feet/phút | 471.95 lít/giây |
| 20 feet/phút | 943.89 lít/giây |
| 50 feet/phút | 2360 lít/giây |
| 100 feet/phút | 4719 lít/giây |
| 1000 feet/phút | 47195 lít/giây |
Cách chuyển đổi feet/phút sang lít/giây
1 feet/phút = 47.19 lít/giây
1 lít/giây = 0.021189 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang lít/giây:
15 feet/phút = 15 × 47.19 lít/giây = 707.92 lít/giây