Chuyển đổi feet/phút sang centimét/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị centimét/giây [centimeter/second]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang centimét/giây
| feet/phút [foot/minute] | centimét/giây [centimeter/second] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 471.95 centimét/giây |
| 0.10 feet/phút | 4719 centimét/giây |
| 1 feet/phút | 47195 centimét/giây |
| 2 feet/phút | 94389 centimét/giây |
| 3 feet/phút | 141584 centimét/giây |
| 5 feet/phút | 235974 centimét/giây |
| 10 feet/phút | 471947 centimét/giây |
| 20 feet/phút | 943895 centimét/giây |
| 50 feet/phút | 2359737 centimét/giây |
| 100 feet/phút | 4719474 centimét/giây |
| 1000 feet/phút | 47194744 centimét/giây |
Cách chuyển đổi feet/phút sang centimét/giây
1 feet/phút = 47195 centimét/giây
1 centimét/giây = 0.000021 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang centimét/giây:
15 feet/phút = 15 × 47195 centimét/giây = 707921 centimét/giây