Chuyển đổi feet/phút sang centimét khối/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/phút [foot/minute] sang đơn vị centimét khối/ngày [cubic centimeter/day]
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
centimét khối/ngày
Định nghĩa: centimét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/phút sang centimét khối/ngày
| feet/phút [foot/minute] | centimét khối/ngày [cubic centimeter/day] |
|---|---|
| 0.01 feet/phút | 40776259 centimét khối/ngày |
| 0.10 feet/phút | 407762591 centimét khối/ngày |
| 1 feet/phút | 4077625908 centimét khối/ngày |
| 2 feet/phút | 8155251815 centimét khối/ngày |
| 3 feet/phút | 12232877723 centimét khối/ngày |
| 5 feet/phút | 20388129538 centimét khối/ngày |
| 10 feet/phút | 40776259075 centimét khối/ngày |
| 20 feet/phút | 81552518150 centimét khối/ngày |
| 50 feet/phút | 203881295376 centimét khối/ngày |
| 100 feet/phút | 407762590752 centimét khối/ngày |
| 1000 feet/phút | 4077625907520 centimét khối/ngày |
Cách chuyển đổi feet/phút sang centimét khối/ngày
1 feet/phút = 4077625908 centimét khối/ngày
1 centimét khối/ngày = 0.000000 feet/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/phút sang centimét khối/ngày:
15 feet/phút = 15 × 4077625908 centimét khối/ngày = 61164388613 centimét khối/ngày