Chuyển đổi T0 (tải trọng) sang T1C (tín hiệu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi T0 (tải trọng) [T0 (payload)] sang đơn vị T1C (tín hiệu) [T1C (signal)]
T0 (tải trọng)
Định nghĩa: T0 (tải trọng) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T0 (tải trọng) bằng 56000 bit/giây.
T1C (tín hiệu)
Định nghĩa: T1C (tín hiệu) là đơn vị đo thuộc nhóm Truyền dữ liệu. Khi chuyển đổi, 1 T1C (tín hiệu) bằng 3152000 bit/giây.
Bảng chuyển đổi T0 (tải trọng) sang T1C (tín hiệu)
| T0 (tải trọng) [T0 (payload)] | T1C (tín hiệu) [T1C (signal)] |
|---|---|
| 0.01 T0 (tải trọng) | 0.000178 T1C (tín hiệu) |
| 0.10 T0 (tải trọng) | 0.001777 T1C (tín hiệu) |
| 1 T0 (tải trọng) | 0.0178 T1C (tín hiệu) |
| 2 T0 (tải trọng) | 0.0355 T1C (tín hiệu) |
| 3 T0 (tải trọng) | 0.0533 T1C (tín hiệu) |
| 5 T0 (tải trọng) | 0.0888 T1C (tín hiệu) |
| 10 T0 (tải trọng) | 0.1777 T1C (tín hiệu) |
| 20 T0 (tải trọng) | 0.3553 T1C (tín hiệu) |
| 50 T0 (tải trọng) | 0.8883 T1C (tín hiệu) |
| 100 T0 (tải trọng) | 1.78 T1C (tín hiệu) |
| 1000 T0 (tải trọng) | 17.77 T1C (tín hiệu) |
Cách chuyển đổi T0 (tải trọng) sang T1C (tín hiệu)
1 T0 (tải trọng) = 0.017766 T1C (tín hiệu)
1 T1C (tín hiệu) = 56.29 T0 (tải trọng)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 T0 (tải trọng) sang T1C (tín hiệu):
15 T0 (tải trọng) = 15 × 0.017766 T1C (tín hiệu) = 0.266497 T1C (tín hiệu)