Chuyển đổi IQD sang XRP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị XRP [XRP]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
XRP
Định nghĩa: XRP là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu XRP. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi IQD sang XRP
| IQD [Iraqi Dinar] | XRP [XRP] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000006 XRP |
| 0.10 IQD | 0.000059 XRP |
| 1 IQD | 0.000594 XRP |
| 2 IQD | 0.001188 XRP |
| 3 IQD | 0.001782 XRP |
| 5 IQD | 0.002970 XRP |
| 10 IQD | 0.005941 XRP |
| 20 IQD | 0.0119 XRP |
| 50 IQD | 0.0297 XRP |
| 100 IQD | 0.0594 XRP |
| 1000 IQD | 0.5941 XRP |
Cách chuyển đổi IQD sang XRP
1 IQD = 0.000594 XRP
1 XRP = 1683 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang XRP:
15 IQD = 15 × 0.000594 XRP = 0.008911 XRP