Chuyển đổi IQD sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi IQD sang BGN
| IQD [Iraqi Dinar] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000013 BGN |
| 0.10 IQD | 0.000129 BGN |
| 1 IQD | 0.001294 BGN |
| 2 IQD | 0.002589 BGN |
| 3 IQD | 0.003883 BGN |
| 5 IQD | 0.006472 BGN |
| 10 IQD | 0.0129 BGN |
| 20 IQD | 0.0259 BGN |
| 50 IQD | 0.0647 BGN |
| 100 IQD | 0.1294 BGN |
| 1000 IQD | 1.29 BGN |
Cách chuyển đổi IQD sang BGN
1 IQD = 0.001294 BGN
1 BGN = 772.51 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang BGN:
15 IQD = 15 × 0.001294 BGN = 0.019417 BGN