Chuyển đổi IQD sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi IQD sang GIP
| IQD [Iraqi Dinar] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000006 GIP |
| 0.10 IQD | 0.000057 GIP |
| 1 IQD | 0.000567 GIP |
| 2 IQD | 0.001134 GIP |
| 3 IQD | 0.001701 GIP |
| 5 IQD | 0.002835 GIP |
| 10 IQD | 0.005670 GIP |
| 20 IQD | 0.0113 GIP |
| 50 IQD | 0.0283 GIP |
| 100 IQD | 0.0567 GIP |
| 1000 IQD | 0.5670 GIP |
Cách chuyển đổi IQD sang GIP
1 IQD = 0.000567 GIP
1 GIP = 1764 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang GIP:
15 IQD = 15 × 0.000567 GIP = 0.008504 GIP