Chuyển đổi IQD sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi IQD sang UAH
| IQD [Iraqi Dinar] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000341 UAH |
| 0.10 IQD | 0.003408 UAH |
| 1 IQD | 0.0341 UAH |
| 2 IQD | 0.0682 UAH |
| 3 IQD | 0.1022 UAH |
| 5 IQD | 0.1704 UAH |
| 10 IQD | 0.3408 UAH |
| 20 IQD | 0.6816 UAH |
| 50 IQD | 1.70 UAH |
| 100 IQD | 3.41 UAH |
| 1000 IQD | 34.08 UAH |
Cách chuyển đổi IQD sang UAH
1 IQD = 0.034078 UAH
1 UAH = 29.34 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang UAH:
15 IQD = 15 × 0.034078 UAH = 0.511167 UAH