Chuyển đổi IQD sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi IQD sang ISK
| IQD [Iraqi Dinar] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000926 ISK |
| 0.10 IQD | 0.009256 ISK |
| 1 IQD | 0.0926 ISK |
| 2 IQD | 0.1851 ISK |
| 3 IQD | 0.2777 ISK |
| 5 IQD | 0.4628 ISK |
| 10 IQD | 0.9256 ISK |
| 20 IQD | 1.85 ISK |
| 50 IQD | 4.63 ISK |
| 100 IQD | 9.26 ISK |
| 1000 IQD | 92.56 ISK |
Cách chuyển đổi IQD sang ISK
1 IQD = 0.092564 ISK
1 ISK = 10.80 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang ISK:
15 IQD = 15 × 0.092564 ISK = 1.39 ISK