Chuyển đổi IQD sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi IQD sang ISK
| IQD [Iraqi Dinar] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000801 ISK |
| 0.10 IQD | 0.008014 ISK |
| 1 IQD | 0.0801 ISK |
| 2 IQD | 0.1603 ISK |
| 3 IQD | 0.2404 ISK |
| 5 IQD | 0.4007 ISK |
| 10 IQD | 0.8014 ISK |
| 20 IQD | 1.60 ISK |
| 50 IQD | 4.01 ISK |
| 100 IQD | 8.01 ISK |
| 1000 IQD | 80.14 ISK |
Cách chuyển đổi IQD sang ISK
1 IQD = 0.080137 ISK
1 ISK = 12.48 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang ISK:
15 IQD = 15 × 0.080137 ISK = 1.20 ISK