Chuyển đổi IQD sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi IQD sang MKD
| IQD [Iraqi Dinar] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000407 MKD |
| 0.10 IQD | 0.004071 MKD |
| 1 IQD | 0.0407 MKD |
| 2 IQD | 0.0814 MKD |
| 3 IQD | 0.1221 MKD |
| 5 IQD | 0.2036 MKD |
| 10 IQD | 0.4071 MKD |
| 20 IQD | 0.8142 MKD |
| 50 IQD | 2.04 MKD |
| 100 IQD | 4.07 MKD |
| 1000 IQD | 40.71 MKD |
Cách chuyển đổi IQD sang MKD
1 IQD = 0.040711 MKD
1 MKD = 24.56 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang MKD:
15 IQD = 15 × 0.040711 MKD = 0.610660 MKD