Chuyển đổi IQD sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi IQD sang IRR
| IQD [Iraqi Dinar] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 10.49 IRR |
| 0.10 IQD | 104.89 IRR |
| 1 IQD | 1049 IRR |
| 2 IQD | 2098 IRR |
| 3 IQD | 3147 IRR |
| 5 IQD | 5245 IRR |
| 10 IQD | 10489 IRR |
| 20 IQD | 20978 IRR |
| 50 IQD | 52446 IRR |
| 100 IQD | 104891 IRR |
| 1000 IQD | 1048913 IRR |
Cách chuyển đổi IQD sang IRR
1 IQD = 1049 IRR
1 IRR = 0.000953 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang IRR:
15 IQD = 15 × 1049 IRR = 15734 IRR