Chuyển đổi IQD sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi IQD sang OMR
| IQD [Iraqi Dinar] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000003 OMR |
| 0.10 IQD | 0.000029 OMR |
| 1 IQD | 0.000294 OMR |
| 2 IQD | 0.000587 OMR |
| 3 IQD | 0.000881 OMR |
| 5 IQD | 0.001468 OMR |
| 10 IQD | 0.002935 OMR |
| 20 IQD | 0.005870 OMR |
| 50 IQD | 0.0147 OMR |
| 100 IQD | 0.0294 OMR |
| 1000 IQD | 0.2935 OMR |
Cách chuyển đổi IQD sang OMR
1 IQD = 0.000294 OMR
1 OMR = 3407 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang OMR:
15 IQD = 15 × 0.000294 OMR = 0.004403 OMR