Chuyển đổi IQD sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi IQD sang CVE
| IQD [Iraqi Dinar] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000651 CVE |
| 0.10 IQD | 0.006505 CVE |
| 1 IQD | 0.0651 CVE |
| 2 IQD | 0.1301 CVE |
| 3 IQD | 0.1952 CVE |
| 5 IQD | 0.3253 CVE |
| 10 IQD | 0.6505 CVE |
| 20 IQD | 1.30 CVE |
| 50 IQD | 3.25 CVE |
| 100 IQD | 6.51 CVE |
| 1000 IQD | 65.05 CVE |
Cách chuyển đổi IQD sang CVE
1 IQD = 0.065050 CVE
1 CVE = 15.37 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang CVE:
15 IQD = 15 × 0.065050 CVE = 0.975756 CVE