Chuyển đổi IQD sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi IQD sang CVE
| IQD [Iraqi Dinar] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000733 CVE |
| 0.10 IQD | 0.007332 CVE |
| 1 IQD | 0.0733 CVE |
| 2 IQD | 0.1466 CVE |
| 3 IQD | 0.2200 CVE |
| 5 IQD | 0.3666 CVE |
| 10 IQD | 0.7332 CVE |
| 20 IQD | 1.47 CVE |
| 50 IQD | 3.67 CVE |
| 100 IQD | 7.33 CVE |
| 1000 IQD | 73.32 CVE |
Cách chuyển đổi IQD sang CVE
1 IQD = 0.073318 CVE
1 CVE = 13.64 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang CVE:
15 IQD = 15 × 0.073318 CVE = 1.10 CVE