Chuyển đổi IQD sang KES
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị KES [Kenyan Shilling]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
Bảng chuyển đổi IQD sang KES
| IQD [Iraqi Dinar] | KES [Kenyan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000989 KES |
| 0.10 IQD | 0.009887 KES |
| 1 IQD | 0.0989 KES |
| 2 IQD | 0.1977 KES |
| 3 IQD | 0.2966 KES |
| 5 IQD | 0.4944 KES |
| 10 IQD | 0.9887 KES |
| 20 IQD | 1.98 KES |
| 50 IQD | 4.94 KES |
| 100 IQD | 9.89 KES |
| 1000 IQD | 98.87 KES |
Cách chuyển đổi IQD sang KES
1 IQD = 0.098872 KES
1 KES = 10.11 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang KES:
15 IQD = 15 × 0.098872 KES = 1.48 KES