Chuyển đổi IQD sang MGA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị MGA [Malagasy Ariary]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
Bảng chuyển đổi IQD sang MGA
| IQD [Iraqi Dinar] | MGA [Malagasy Ariary] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.0329 MGA |
| 0.10 IQD | 0.3295 MGA |
| 1 IQD | 3.29 MGA |
| 2 IQD | 6.59 MGA |
| 3 IQD | 9.88 MGA |
| 5 IQD | 16.47 MGA |
| 10 IQD | 32.95 MGA |
| 20 IQD | 65.90 MGA |
| 50 IQD | 164.75 MGA |
| 100 IQD | 329.49 MGA |
| 1000 IQD | 3295 MGA |
Cách chuyển đổi IQD sang MGA
1 IQD = 3.29 MGA
1 MGA = 0.303499 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang MGA:
15 IQD = 15 × 3.29 MGA = 49.42 MGA