Chuyển đổi IQD sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi IQD sang LYD
| IQD [Iraqi Dinar] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000043 LYD |
| 0.10 IQD | 0.000426 LYD |
| 1 IQD | 0.004258 LYD |
| 2 IQD | 0.008516 LYD |
| 3 IQD | 0.0128 LYD |
| 5 IQD | 0.0213 LYD |
| 10 IQD | 0.0426 LYD |
| 20 IQD | 0.0852 LYD |
| 50 IQD | 0.2129 LYD |
| 100 IQD | 0.4258 LYD |
| 1000 IQD | 4.26 LYD |
Cách chuyển đổi IQD sang LYD
1 IQD = 0.004258 LYD
1 LYD = 234.84 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang LYD:
15 IQD = 15 × 0.004258 LYD = 0.063872 LYD