Chuyển đổi IQD sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi IQD sang LYD
| IQD [Iraqi Dinar] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000048 LYD |
| 0.10 IQD | 0.000484 LYD |
| 1 IQD | 0.004840 LYD |
| 2 IQD | 0.009680 LYD |
| 3 IQD | 0.0145 LYD |
| 5 IQD | 0.0242 LYD |
| 10 IQD | 0.0484 LYD |
| 20 IQD | 0.0968 LYD |
| 50 IQD | 0.2420 LYD |
| 100 IQD | 0.4840 LYD |
| 1000 IQD | 4.84 LYD |
Cách chuyển đổi IQD sang LYD
1 IQD = 0.004840 LYD
1 LYD = 206.62 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang LYD:
15 IQD = 15 × 0.004840 LYD = 0.072597 LYD