Chuyển đổi IQD sang DZD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị DZD [Algerian Dinar]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
DZD
Định nghĩa: DZD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Algeria.
Bảng chuyển đổi IQD sang DZD
| IQD [Iraqi Dinar] | DZD [Algerian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000900 DZD |
| 0.10 IQD | 0.009003 DZD |
| 1 IQD | 0.0900 DZD |
| 2 IQD | 0.1801 DZD |
| 3 IQD | 0.2701 DZD |
| 5 IQD | 0.4501 DZD |
| 10 IQD | 0.9003 DZD |
| 20 IQD | 1.80 DZD |
| 50 IQD | 4.50 DZD |
| 100 IQD | 9.00 DZD |
| 1000 IQD | 90.03 DZD |
Cách chuyển đổi IQD sang DZD
1 IQD = 0.090026 DZD
1 DZD = 11.11 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang DZD:
15 IQD = 15 × 0.090026 DZD = 1.35 DZD