Chuyển đổi IQD sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi IQD sang GNF
| IQD [Iraqi Dinar] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.0587 GNF |
| 0.10 IQD | 0.5867 GNF |
| 1 IQD | 5.87 GNF |
| 2 IQD | 11.73 GNF |
| 3 IQD | 17.60 GNF |
| 5 IQD | 29.34 GNF |
| 10 IQD | 58.67 GNF |
| 20 IQD | 117.35 GNF |
| 50 IQD | 293.37 GNF |
| 100 IQD | 586.75 GNF |
| 1000 IQD | 5867 GNF |
Cách chuyển đổi IQD sang GNF
1 IQD = 5.87 GNF
1 GNF = 0.170431 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang GNF:
15 IQD = 15 × 5.87 GNF = 88.01 GNF