Chuyển đổi IQD sang ERN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
IQD [Iraqi Dinar]
ERN [Eritrean Nakfa]

IQD

Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.

ERN

Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.

Bảng chuyển đổi IQD sang ERN

IQD [Iraqi Dinar] ERN [Eritrean Nakfa]
0.01 IQD 0.000115 ERN
0.10 IQD 0.001146 ERN
1 IQD 0.0115 ERN
2 IQD 0.0229 ERN
3 IQD 0.0344 ERN
5 IQD 0.0573 ERN
10 IQD 0.1146 ERN
20 IQD 0.2291 ERN
50 IQD 0.5728 ERN
100 IQD 1.15 ERN
1000 IQD 11.46 ERN

Cách chuyển đổi IQD sang ERN

1 IQD = 0.011456 ERN

1 ERN = 87.29 IQD

Ví dụ

Chuyển đổi 15 IQD sang ERN:
15 IQD = 15 × 0.011456 ERN = 0.171839 ERN

Chuyển đổi IQD sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.