Chuyển đổi IQD sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi IQD sang ERN
| IQD [Iraqi Dinar] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000099 ERN |
| 0.10 IQD | 0.000995 ERN |
| 1 IQD | 0.009948 ERN |
| 2 IQD | 0.0199 ERN |
| 3 IQD | 0.0298 ERN |
| 5 IQD | 0.0497 ERN |
| 10 IQD | 0.0995 ERN |
| 20 IQD | 0.1990 ERN |
| 50 IQD | 0.4974 ERN |
| 100 IQD | 0.9948 ERN |
| 1000 IQD | 9.95 ERN |
Cách chuyển đổi IQD sang ERN
1 IQD = 0.009948 ERN
1 ERN = 100.53 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang ERN:
15 IQD = 15 × 0.009948 ERN = 0.149213 ERN