Chuyển đổi IQD sang SDG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị SDG [Sudanese Pound]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
SDG
Định nghĩa: SDG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sudan.
Bảng chuyển đổi IQD sang SDG
| IQD [Iraqi Dinar] | SDG [Sudanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.004594 SDG |
| 0.10 IQD | 0.0459 SDG |
| 1 IQD | 0.4594 SDG |
| 2 IQD | 0.9188 SDG |
| 3 IQD | 1.38 SDG |
| 5 IQD | 2.30 SDG |
| 10 IQD | 4.59 SDG |
| 20 IQD | 9.19 SDG |
| 50 IQD | 22.97 SDG |
| 100 IQD | 45.94 SDG |
| 1000 IQD | 459.38 SDG |
Cách chuyển đổi IQD sang SDG
1 IQD = 0.459383 SDG
1 SDG = 2.18 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang SDG:
15 IQD = 15 × 0.459383 SDG = 6.89 SDG