Chuyển đổi IQD sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi IQD sang AFN
| IQD [Iraqi Dinar] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000422 AFN |
| 0.10 IQD | 0.004223 AFN |
| 1 IQD | 0.0422 AFN |
| 2 IQD | 0.0845 AFN |
| 3 IQD | 0.1267 AFN |
| 5 IQD | 0.2111 AFN |
| 10 IQD | 0.4223 AFN |
| 20 IQD | 0.8446 AFN |
| 50 IQD | 2.11 AFN |
| 100 IQD | 4.22 AFN |
| 1000 IQD | 42.23 AFN |
Cách chuyển đổi IQD sang AFN
1 IQD = 0.042230 AFN
1 AFN = 23.68 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang AFN:
15 IQD = 15 × 0.042230 AFN = 0.633444 AFN