Chuyển đổi IQD sang AFN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị AFN [Afghan Afghani]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
Bảng chuyển đổi IQD sang AFN
| IQD [Iraqi Dinar] | AFN [Afghan Afghani] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000496 AFN |
| 0.10 IQD | 0.004962 AFN |
| 1 IQD | 0.0496 AFN |
| 2 IQD | 0.0992 AFN |
| 3 IQD | 0.1489 AFN |
| 5 IQD | 0.2481 AFN |
| 10 IQD | 0.4962 AFN |
| 20 IQD | 0.9924 AFN |
| 50 IQD | 2.48 AFN |
| 100 IQD | 4.96 AFN |
| 1000 IQD | 49.62 AFN |
Cách chuyển đổi IQD sang AFN
1 IQD = 0.049620 AFN
1 AFN = 20.15 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang AFN:
15 IQD = 15 × 0.049620 AFN = 0.744295 AFN