Chuyển đổi IQD sang BIF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị BIF [Burundian Franc]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
Bảng chuyển đổi IQD sang BIF
| IQD [Iraqi Dinar] | BIF [Burundian Franc] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.0197 BIF |
| 0.10 IQD | 0.1971 BIF |
| 1 IQD | 1.97 BIF |
| 2 IQD | 3.94 BIF |
| 3 IQD | 5.91 BIF |
| 5 IQD | 9.85 BIF |
| 10 IQD | 19.71 BIF |
| 20 IQD | 39.42 BIF |
| 50 IQD | 98.55 BIF |
| 100 IQD | 197.09 BIF |
| 1000 IQD | 1971 BIF |
Cách chuyển đổi IQD sang BIF
1 IQD = 1.97 BIF
1 BIF = 0.507378 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang BIF:
15 IQD = 15 × 1.97 BIF = 29.56 BIF