Chuyển đổi IQD sang HUF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị HUF [Hungarian Forint]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
Bảng chuyển đổi IQD sang HUF
| IQD [Iraqi Dinar] | HUF [Hungarian Forint] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.002411 HUF |
| 0.10 IQD | 0.0241 HUF |
| 1 IQD | 0.2411 HUF |
| 2 IQD | 0.4821 HUF |
| 3 IQD | 0.7232 HUF |
| 5 IQD | 1.21 HUF |
| 10 IQD | 2.41 HUF |
| 20 IQD | 4.82 HUF |
| 50 IQD | 12.05 HUF |
| 100 IQD | 24.11 HUF |
| 1000 IQD | 241.06 HUF |
Cách chuyển đổi IQD sang HUF
1 IQD = 0.241055 HUF
1 HUF = 4.15 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang HUF:
15 IQD = 15 × 0.241055 HUF = 3.62 HUF