Chuyển đổi IQD sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi IQD sang CLF
| IQD [Iraqi Dinar] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000000 CLF |
| 0.10 IQD | 0.000002 CLF |
| 1 IQD | 0.000018 CLF |
| 2 IQD | 0.000037 CLF |
| 3 IQD | 0.000055 CLF |
| 5 IQD | 0.000092 CLF |
| 10 IQD | 0.000185 CLF |
| 20 IQD | 0.000369 CLF |
| 50 IQD | 0.000923 CLF |
| 100 IQD | 0.001845 CLF |
| 1000 IQD | 0.0185 CLF |
Cách chuyển đổi IQD sang CLF
1 IQD = 0.000018 CLF
1 CLF = 54189 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang CLF:
15 IQD = 15 × 0.000018 CLF = 0.000277 CLF