Chuyển đổi IQD sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi IQD sang CLF
| IQD [Iraqi Dinar] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000000 CLF |
| 0.10 IQD | 0.000002 CLF |
| 1 IQD | 0.000017 CLF |
| 2 IQD | 0.000033 CLF |
| 3 IQD | 0.000050 CLF |
| 5 IQD | 0.000083 CLF |
| 10 IQD | 0.000165 CLF |
| 20 IQD | 0.000331 CLF |
| 50 IQD | 0.000827 CLF |
| 100 IQD | 0.001655 CLF |
| 1000 IQD | 0.0165 CLF |
Cách chuyển đổi IQD sang CLF
1 IQD = 0.000017 CLF
1 CLF = 60435 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang CLF:
15 IQD = 15 × 0.000017 CLF = 0.000248 CLF