Chuyển đổi IQD sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi IQD sang NAD
| IQD [Iraqi Dinar] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000124 NAD |
| 0.10 IQD | 0.001237 NAD |
| 1 IQD | 0.0124 NAD |
| 2 IQD | 0.0247 NAD |
| 3 IQD | 0.0371 NAD |
| 5 IQD | 0.0619 NAD |
| 10 IQD | 0.1237 NAD |
| 20 IQD | 0.2474 NAD |
| 50 IQD | 0.6185 NAD |
| 100 IQD | 1.24 NAD |
| 1000 IQD | 12.37 NAD |
Cách chuyển đổi IQD sang NAD
1 IQD = 0.012370 NAD
1 NAD = 80.84 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang NAD:
15 IQD = 15 × 0.012370 NAD = 0.185552 NAD