Chuyển đổi IQD sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị EUR [Euro]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi IQD sang EUR
| IQD [Iraqi Dinar] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000007 EUR |
| 0.10 IQD | 0.000066 EUR |
| 1 IQD | 0.000661 EUR |
| 2 IQD | 0.001322 EUR |
| 3 IQD | 0.001983 EUR |
| 5 IQD | 0.003305 EUR |
| 10 IQD | 0.006610 EUR |
| 20 IQD | 0.0132 EUR |
| 50 IQD | 0.0330 EUR |
| 100 IQD | 0.0661 EUR |
| 1000 IQD | 0.6610 EUR |
Cách chuyển đổi IQD sang EUR
1 IQD = 0.000661 EUR
1 EUR = 1513 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang EUR:
15 IQD = 15 × 0.000661 EUR = 0.009914 EUR