Chuyển đổi IQD sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi IQD sang UGX
| IQD [Iraqi Dinar] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.0300 UGX |
| 0.10 IQD | 0.2999 UGX |
| 1 IQD | 3.00 UGX |
| 2 IQD | 6.00 UGX |
| 3 IQD | 9.00 UGX |
| 5 IQD | 14.99 UGX |
| 10 IQD | 29.99 UGX |
| 20 IQD | 59.97 UGX |
| 50 IQD | 149.93 UGX |
| 100 IQD | 299.86 UGX |
| 1000 IQD | 2999 UGX |
Cách chuyển đổi IQD sang UGX
1 IQD = 3.00 UGX
1 UGX = 0.333492 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang UGX:
15 IQD = 15 × 3.00 UGX = 44.98 UGX