Chuyển đổi IQD sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi IQD sang UGX
| IQD [Iraqi Dinar] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.0277 UGX |
| 0.10 IQD | 0.2773 UGX |
| 1 IQD | 2.77 UGX |
| 2 IQD | 5.55 UGX |
| 3 IQD | 8.32 UGX |
| 5 IQD | 13.86 UGX |
| 10 IQD | 27.73 UGX |
| 20 IQD | 55.46 UGX |
| 50 IQD | 138.64 UGX |
| 100 IQD | 277.29 UGX |
| 1000 IQD | 2773 UGX |
Cách chuyển đổi IQD sang UGX
1 IQD = 2.77 UGX
1 UGX = 0.360634 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang UGX:
15 IQD = 15 × 2.77 UGX = 41.59 UGX