Chuyển đổi IQD sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi IQD sang JPY
| IQD [Iraqi Dinar] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.001048 JPY |
| 0.10 IQD | 0.0105 JPY |
| 1 IQD | 0.1048 JPY |
| 2 IQD | 0.2097 JPY |
| 3 IQD | 0.3145 JPY |
| 5 IQD | 0.5242 JPY |
| 10 IQD | 1.05 JPY |
| 20 IQD | 2.10 JPY |
| 50 IQD | 5.24 JPY |
| 100 IQD | 10.48 JPY |
| 1000 IQD | 104.84 JPY |
Cách chuyển đổi IQD sang JPY
1 IQD = 0.104837 JPY
1 JPY = 9.54 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang JPY:
15 IQD = 15 × 0.104837 JPY = 1.57 JPY