Chuyển đổi IQD sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi IQD sang HRK
| IQD [Iraqi Dinar] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000050 HRK |
| 0.10 IQD | 0.000499 HRK |
| 1 IQD | 0.004986 HRK |
| 2 IQD | 0.009973 HRK |
| 3 IQD | 0.0150 HRK |
| 5 IQD | 0.0249 HRK |
| 10 IQD | 0.0499 HRK |
| 20 IQD | 0.0997 HRK |
| 50 IQD | 0.2493 HRK |
| 100 IQD | 0.4986 HRK |
| 1000 IQD | 4.99 HRK |
Cách chuyển đổi IQD sang HRK
1 IQD = 0.004986 HRK
1 HRK = 200.55 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang HRK:
15 IQD = 15 × 0.004986 HRK = 0.074794 HRK