Chuyển đổi IQD sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi IQD sang NPR
| IQD [Iraqi Dinar] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.001172 NPR |
| 0.10 IQD | 0.0117 NPR |
| 1 IQD | 0.1172 NPR |
| 2 IQD | 0.2344 NPR |
| 3 IQD | 0.3516 NPR |
| 5 IQD | 0.5860 NPR |
| 10 IQD | 1.17 NPR |
| 20 IQD | 2.34 NPR |
| 50 IQD | 5.86 NPR |
| 100 IQD | 11.72 NPR |
| 1000 IQD | 117.20 NPR |
Cách chuyển đổi IQD sang NPR
1 IQD = 0.117202 NPR
1 NPR = 8.53 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang NPR:
15 IQD = 15 × 0.117202 NPR = 1.76 NPR