Chuyển đổi IQD sang TZS

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
IQD [Iraqi Dinar]
TZS [Tanzanian Shilling]

IQD

Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.

TZS

Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.

Bảng chuyển đổi IQD sang TZS

IQD [Iraqi Dinar] TZS [Tanzanian Shilling]
0.01 IQD 0.0202 TZS
0.10 IQD 0.2021 TZS
1 IQD 2.02 TZS
2 IQD 4.04 TZS
3 IQD 6.06 TZS
5 IQD 10.10 TZS
10 IQD 20.21 TZS
20 IQD 40.41 TZS
50 IQD 101.03 TZS
100 IQD 202.05 TZS
1000 IQD 2021 TZS

Cách chuyển đổi IQD sang TZS

1 IQD = 2.02 TZS

1 TZS = 0.494916 IQD

Ví dụ

Chuyển đổi 15 IQD sang TZS:
15 IQD = 15 × 2.02 TZS = 30.31 TZS

Chuyển đổi IQD sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.