Chuyển đổi IQD sang TZS

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
IQD [Iraqi Dinar]
TZS [Tanzanian Shilling]

IQD

Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.

TZS

Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.

Bảng chuyển đổi IQD sang TZS

IQD [Iraqi Dinar] TZS [Tanzanian Shilling]
0.01 IQD 0.0175 TZS
0.10 IQD 0.1749 TZS
1 IQD 1.75 TZS
2 IQD 3.50 TZS
3 IQD 5.25 TZS
5 IQD 8.74 TZS
10 IQD 17.49 TZS
20 IQD 34.97 TZS
50 IQD 87.43 TZS
100 IQD 174.86 TZS
1000 IQD 1749 TZS

Cách chuyển đổi IQD sang TZS

1 IQD = 1.75 TZS

1 TZS = 0.571897 IQD

Ví dụ

Chuyển đổi 15 IQD sang TZS:
15 IQD = 15 × 1.75 TZS = 26.23 TZS

Chuyển đổi IQD sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.