Chuyển đổi IQD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi IQD sang KHR
| IQD [Iraqi Dinar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.0310 KHR |
| 0.10 IQD | 0.3095 KHR |
| 1 IQD | 3.10 KHR |
| 2 IQD | 6.19 KHR |
| 3 IQD | 9.29 KHR |
| 5 IQD | 15.48 KHR |
| 10 IQD | 30.95 KHR |
| 20 IQD | 61.91 KHR |
| 50 IQD | 154.77 KHR |
| 100 IQD | 309.54 KHR |
| 1000 IQD | 3095 KHR |
Cách chuyển đổi IQD sang KHR
1 IQD = 3.10 KHR
1 KHR = 0.323060 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang KHR:
15 IQD = 15 × 3.10 KHR = 46.43 KHR