Chuyển đổi IQD sang KHR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
IQD [Iraqi Dinar]
KHR [Cambodian Riel]

IQD

Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.

KHR

Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.

Bảng chuyển đổi IQD sang KHR

IQD [Iraqi Dinar] KHR [Cambodian Riel]
0.01 IQD 0.0268 KHR
0.10 IQD 0.2682 KHR
1 IQD 2.68 KHR
2 IQD 5.36 KHR
3 IQD 8.05 KHR
5 IQD 13.41 KHR
10 IQD 26.82 KHR
20 IQD 53.64 KHR
50 IQD 134.11 KHR
100 IQD 268.21 KHR
1000 IQD 2682 KHR

Cách chuyển đổi IQD sang KHR

1 IQD = 2.68 KHR

1 KHR = 0.372839 IQD

Ví dụ

Chuyển đổi 15 IQD sang KHR:
15 IQD = 15 × 2.68 KHR = 40.23 KHR

Chuyển đổi IQD sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.