Chuyển đổi IQD sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi IQD sang EGP
| IQD [Iraqi Dinar] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000396 EGP |
| 0.10 IQD | 0.003965 EGP |
| 1 IQD | 0.0396 EGP |
| 2 IQD | 0.0793 EGP |
| 3 IQD | 0.1189 EGP |
| 5 IQD | 0.1982 EGP |
| 10 IQD | 0.3965 EGP |
| 20 IQD | 0.7930 EGP |
| 50 IQD | 1.98 EGP |
| 100 IQD | 3.96 EGP |
| 1000 IQD | 39.65 EGP |
Cách chuyển đổi IQD sang EGP
1 IQD = 0.039650 EGP
1 EGP = 25.22 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang EGP:
15 IQD = 15 × 0.039650 EGP = 0.594747 EGP