Chuyển đổi IQD sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi IQD sang EGP
| IQD [Iraqi Dinar] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000361 EGP |
| 0.10 IQD | 0.003610 EGP |
| 1 IQD | 0.0361 EGP |
| 2 IQD | 0.0722 EGP |
| 3 IQD | 0.1083 EGP |
| 5 IQD | 0.1805 EGP |
| 10 IQD | 0.3610 EGP |
| 20 IQD | 0.7221 EGP |
| 50 IQD | 1.81 EGP |
| 100 IQD | 3.61 EGP |
| 1000 IQD | 36.10 EGP |
Cách chuyển đổi IQD sang EGP
1 IQD = 0.036104 EGP
1 EGP = 27.70 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang EGP:
15 IQD = 15 × 0.036104 EGP = 0.541562 EGP