Chuyển đổi IQD sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi IQD sang SEK
| IQD [Iraqi Dinar] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000075 SEK |
| 0.10 IQD | 0.000747 SEK |
| 1 IQD | 0.007471 SEK |
| 2 IQD | 0.0149 SEK |
| 3 IQD | 0.0224 SEK |
| 5 IQD | 0.0374 SEK |
| 10 IQD | 0.0747 SEK |
| 20 IQD | 0.1494 SEK |
| 50 IQD | 0.3735 SEK |
| 100 IQD | 0.7471 SEK |
| 1000 IQD | 7.47 SEK |
Cách chuyển đổi IQD sang SEK
1 IQD = 0.007471 SEK
1 SEK = 133.86 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang SEK:
15 IQD = 15 × 0.007471 SEK = 0.112060 SEK