Chuyển đổi IQD sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi IQD sang DKK
| IQD [Iraqi Dinar] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000049 DKK |
| 0.10 IQD | 0.000495 DKK |
| 1 IQD | 0.004948 DKK |
| 2 IQD | 0.009896 DKK |
| 3 IQD | 0.0148 DKK |
| 5 IQD | 0.0247 DKK |
| 10 IQD | 0.0495 DKK |
| 20 IQD | 0.0990 DKK |
| 50 IQD | 0.2474 DKK |
| 100 IQD | 0.4948 DKK |
| 1000 IQD | 4.95 DKK |
Cách chuyển đổi IQD sang DKK
1 IQD = 0.004948 DKK
1 DKK = 202.11 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang DKK:
15 IQD = 15 × 0.004948 DKK = 0.074217 DKK