Chuyển đổi IQD sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi IQD sang DKK
| IQD [Iraqi Dinar] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000044 DKK |
| 0.10 IQD | 0.000441 DKK |
| 1 IQD | 0.004406 DKK |
| 2 IQD | 0.008813 DKK |
| 3 IQD | 0.0132 DKK |
| 5 IQD | 0.0220 DKK |
| 10 IQD | 0.0441 DKK |
| 20 IQD | 0.0881 DKK |
| 50 IQD | 0.2203 DKK |
| 100 IQD | 0.4406 DKK |
| 1000 IQD | 4.41 DKK |
Cách chuyển đổi IQD sang DKK
1 IQD = 0.004406 DKK
1 DKK = 226.95 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang DKK:
15 IQD = 15 × 0.004406 DKK = 0.066095 DKK