Chuyển đổi IQD sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi IQD sang MZN
| IQD [Iraqi Dinar] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000488 MZN |
| 0.10 IQD | 0.004877 MZN |
| 1 IQD | 0.0488 MZN |
| 2 IQD | 0.0975 MZN |
| 3 IQD | 0.1463 MZN |
| 5 IQD | 0.2438 MZN |
| 10 IQD | 0.4877 MZN |
| 20 IQD | 0.9754 MZN |
| 50 IQD | 2.44 MZN |
| 100 IQD | 4.88 MZN |
| 1000 IQD | 48.77 MZN |
Cách chuyển đổi IQD sang MZN
1 IQD = 0.048768 MZN
1 MZN = 20.51 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang MZN:
15 IQD = 15 × 0.048768 MZN = 0.731515 MZN