Chuyển đổi IQD sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi IQD sang QAR
| IQD [Iraqi Dinar] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000024 QAR |
| 0.10 IQD | 0.000240 QAR |
| 1 IQD | 0.002405 QAR |
| 2 IQD | 0.004810 QAR |
| 3 IQD | 0.007215 QAR |
| 5 IQD | 0.0120 QAR |
| 10 IQD | 0.0240 QAR |
| 20 IQD | 0.0481 QAR |
| 50 IQD | 0.1202 QAR |
| 100 IQD | 0.2405 QAR |
| 1000 IQD | 2.40 QAR |
Cách chuyển đổi IQD sang QAR
1 IQD = 0.002405 QAR
1 QAR = 415.83 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang QAR:
15 IQD = 15 × 0.002405 QAR = 0.036073 QAR