Chuyển đổi IQD sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi IQD sang GEL
| IQD [Iraqi Dinar] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000020 GEL |
| 0.10 IQD | 0.000198 GEL |
| 1 IQD | 0.001984 GEL |
| 2 IQD | 0.003968 GEL |
| 3 IQD | 0.005952 GEL |
| 5 IQD | 0.009920 GEL |
| 10 IQD | 0.0198 GEL |
| 20 IQD | 0.0397 GEL |
| 50 IQD | 0.0992 GEL |
| 100 IQD | 0.1984 GEL |
| 1000 IQD | 1.98 GEL |
Cách chuyển đổi IQD sang GEL
1 IQD = 0.001984 GEL
1 GEL = 504.04 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang GEL:
15 IQD = 15 × 0.001984 GEL = 0.029760 GEL