Chuyển đổi IQD sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi IQD sang ANG
| IQD [Iraqi Dinar] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000012 ANG |
| 0.10 IQD | 0.000119 ANG |
| 1 IQD | 0.001187 ANG |
| 2 IQD | 0.002374 ANG |
| 3 IQD | 0.003561 ANG |
| 5 IQD | 0.005935 ANG |
| 10 IQD | 0.0119 ANG |
| 20 IQD | 0.0237 ANG |
| 50 IQD | 0.0594 ANG |
| 100 IQD | 0.1187 ANG |
| 1000 IQD | 1.19 ANG |
Cách chuyển đổi IQD sang ANG
1 IQD = 0.001187 ANG
1 ANG = 842.41 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang ANG:
15 IQD = 15 × 0.001187 ANG = 0.017806 ANG