Chuyển đổi IQD sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi IQD [Iraqi Dinar] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi IQD sang PHP
| IQD [Iraqi Dinar] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 IQD | 0.000419 PHP |
| 0.10 IQD | 0.004191 PHP |
| 1 IQD | 0.0419 PHP |
| 2 IQD | 0.0838 PHP |
| 3 IQD | 0.1257 PHP |
| 5 IQD | 0.2096 PHP |
| 10 IQD | 0.4191 PHP |
| 20 IQD | 0.8382 PHP |
| 50 IQD | 2.10 PHP |
| 100 IQD | 4.19 PHP |
| 1000 IQD | 41.91 PHP |
Cách chuyển đổi IQD sang PHP
1 IQD = 0.041912 PHP
1 PHP = 23.86 IQD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 IQD sang PHP:
15 IQD = 15 × 0.041912 PHP = 0.628681 PHP