Chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Tunnland (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị Tunnland (Thụy Điển) [tunnland]
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Tunnland (Thụy Điển)
Định nghĩa: Tunnland (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Tunnland (Thụy Điển) bằng 4936.4 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Tunnland (Thụy Điển)
| feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | Tunnland (Thụy Điển) [tunnland] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000000 Tunnland (Thụy Điển) |
| 0.10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000002 Tunnland (Thụy Điển) |
| 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000019 Tunnland (Thụy Điển) |
| 2 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000038 Tunnland (Thụy Điển) |
| 3 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000056 Tunnland (Thụy Điển) |
| 5 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000094 Tunnland (Thụy Điển) |
| 10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000188 Tunnland (Thụy Điển) |
| 20 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000376 Tunnland (Thụy Điển) |
| 50 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000941 Tunnland (Thụy Điển) |
| 100 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.001882 Tunnland (Thụy Điển) |
| 1000 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0188 Tunnland (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Tunnland (Thụy Điển)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000019 Tunnland (Thụy Điển)
1 Tunnland (Thụy Điển) = 53135 feet vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Tunnland (Thụy Điển):
15 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000019 Tunnland (Thụy Điển) = 0.000282 Tunnland (Thụy Điển)