Chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Sotka (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị Sotka (Ukraina) [сотка]
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Sotka (Ukraina)
Định nghĩa: Sotka (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Sotka (Ukraina) bằng 100 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Sotka (Ukraina)
| feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | Sotka (Ukraina) [сотка] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000009 Sotka (Ukraina) |
| 0.10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000093 Sotka (Ukraina) |
| 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000929 Sotka (Ukraina) |
| 2 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.001858 Sotka (Ukraina) |
| 3 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.002787 Sotka (Ukraina) |
| 5 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.004645 Sotka (Ukraina) |
| 10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.009290 Sotka (Ukraina) |
| 20 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0186 Sotka (Ukraina) |
| 50 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0465 Sotka (Ukraina) |
| 100 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0929 Sotka (Ukraina) |
| 1000 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.9290 Sotka (Ukraina) |
Cách chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Sotka (Ukraina)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000929 Sotka (Ukraina)
1 Sotka (Ukraina) = 1076 feet vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Sotka (Ukraina):
15 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000929 Sotka (Ukraina) = 0.013936 Sotka (Ukraina)