Chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Desyatina (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị Desyatina (Nga) [десятина]
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Desyatina (Nga)
Định nghĩa: Desyatina (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Desyatina (Nga) bằng 10925.4 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Desyatina (Nga)
| feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | Desyatina (Nga) [десятина] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000000 Desyatina (Nga) |
| 0.10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000001 Desyatina (Nga) |
| 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000009 Desyatina (Nga) |
| 2 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000017 Desyatina (Nga) |
| 3 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000026 Desyatina (Nga) |
| 5 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000043 Desyatina (Nga) |
| 10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000085 Desyatina (Nga) |
| 20 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000170 Desyatina (Nga) |
| 50 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000425 Desyatina (Nga) |
| 100 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000850 Desyatina (Nga) |
| 1000 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.008503 Desyatina (Nga) |
Cách chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Desyatina (Nga)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000009 Desyatina (Nga)
1 Desyatina (Nga) = 117600 feet vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Desyatina (Nga):
15 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000009 Desyatina (Nga) = 0.000128 Desyatina (Nga)