Chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Iraqi dunam (Iraq)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị Iraqi dunam (Iraq) [دونم]
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Iraqi dunam (Iraq)
Định nghĩa: Iraqi dunam (Iraq) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Iraqi dunam (Iraq) bằng 2500 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Iraqi dunam (Iraq)
| feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | Iraqi dunam (Iraq) [دونم] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000000 Iraqi dunam (Iraq) |
| 0.10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000004 Iraqi dunam (Iraq) |
| 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000037 Iraqi dunam (Iraq) |
| 2 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000074 Iraqi dunam (Iraq) |
| 3 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000111 Iraqi dunam (Iraq) |
| 5 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000186 Iraqi dunam (Iraq) |
| 10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000372 Iraqi dunam (Iraq) |
| 20 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000743 Iraqi dunam (Iraq) |
| 50 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.001858 Iraqi dunam (Iraq) |
| 100 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.003716 Iraqi dunam (Iraq) |
| 1000 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0372 Iraqi dunam (Iraq) |
Cách chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Iraqi dunam (Iraq)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000037 Iraqi dunam (Iraq)
1 Iraqi dunam (Iraq) = 26910 feet vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Iraqi dunam (Iraq):
15 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000037 Iraqi dunam (Iraq) = 0.000557 Iraqi dunam (Iraq)