Chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Square wa (Thái Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị Square wa (Thái Lan) [ตร.ว.]
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Square wa (Thái Lan)
Định nghĩa: Square wa (Thái Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Square wa (Thái Lan) bằng 4 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Square wa (Thái Lan)
| feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | Square wa (Thái Lan) [ตร.ว.] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000232 Square wa (Thái Lan) |
| 0.10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.002323 Square wa (Thái Lan) |
| 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0232 Square wa (Thái Lan) |
| 2 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0465 Square wa (Thái Lan) |
| 3 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0697 Square wa (Thái Lan) |
| 5 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.1161 Square wa (Thái Lan) |
| 10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.2323 Square wa (Thái Lan) |
| 20 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.4645 Square wa (Thái Lan) |
| 50 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 1.16 Square wa (Thái Lan) |
| 100 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 2.32 Square wa (Thái Lan) |
| 1000 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 23.23 Square wa (Thái Lan) |
Cách chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Square wa (Thái Lan)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.023226 Square wa (Thái Lan)
1 Square wa (Thái Lan) = 43.06 feet vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Square wa (Thái Lan):
15 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.023226 Square wa (Thái Lan) = 0.348388 Square wa (Thái Lan)