Chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Feddan (Ai Cập)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị Feddan (Ai Cập) [فدان]
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Feddan (Ai Cập)
Định nghĩa: Feddan (Ai Cập) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Feddan (Ai Cập) bằng 4200 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Feddan (Ai Cập)
| feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | Feddan (Ai Cập) [فدان] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000000 Feddan (Ai Cập) |
| 0.10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000002 Feddan (Ai Cập) |
| 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000022 Feddan (Ai Cập) |
| 2 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000044 Feddan (Ai Cập) |
| 3 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000066 Feddan (Ai Cập) |
| 5 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000111 Feddan (Ai Cập) |
| 10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000221 Feddan (Ai Cập) |
| 20 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000442 Feddan (Ai Cập) |
| 50 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.001106 Feddan (Ai Cập) |
| 100 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.002212 Feddan (Ai Cập) |
| 1000 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0221 Feddan (Ai Cập) |
Cách chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Feddan (Ai Cập)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000022 Feddan (Ai Cập)
1 Feddan (Ai Cập) = 45208 feet vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Feddan (Ai Cập):
15 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000022 Feddan (Ai Cập) = 0.000332 Feddan (Ai Cập)