Chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Qirat of land (Ai Cập)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị Qirat of land (Ai Cập) [قيراط]
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Qirat of land (Ai Cập)
Định nghĩa: Qirat of land (Ai Cập) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Qirat of land (Ai Cập) bằng 175 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Qirat of land (Ai Cập)
| feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | Qirat of land (Ai Cập) [قيراط] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000005 Qirat of land (Ai Cập) |
| 0.10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000053 Qirat of land (Ai Cập) |
| 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000531 Qirat of land (Ai Cập) |
| 2 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.001062 Qirat of land (Ai Cập) |
| 3 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.001593 Qirat of land (Ai Cập) |
| 5 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.002654 Qirat of land (Ai Cập) |
| 10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.005309 Qirat of land (Ai Cập) |
| 20 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0106 Qirat of land (Ai Cập) |
| 50 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0265 Qirat of land (Ai Cập) |
| 100 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0531 Qirat of land (Ai Cập) |
| 1000 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.5309 Qirat of land (Ai Cập) |
Cách chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Qirat of land (Ai Cập)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000531 Qirat of land (Ai Cập)
1 Qirat of land (Ai Cập) = 1884 feet vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Qirat of land (Ai Cập):
15 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000531 Qirat of land (Ai Cập) = 0.007963 Qirat of land (Ai Cập)