Chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) bằng 6439.56 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
| feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) [fanega] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000000 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 0.10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000001 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000014 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 2 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000029 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 3 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000043 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 5 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000072 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000144 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 20 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000289 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 50 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000721 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 100 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.001443 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
| 1000 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0144 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000014 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)
1 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 69315 feet vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Castilian fanega of land (Tây Ban Nha):
15 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000014 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha) = 0.000216 Castilian fanega of land (Tây Ban Nha)