Chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) [dönüm]
feet vuông (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.
Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 1000 mét vuông.
Bảng chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
| feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] | Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) [dönüm] |
|---|---|
| 0.01 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000001 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000009 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000093 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000186 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000279 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000465 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.000929 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.001858 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.004645 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.009290 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 feet vuông (khảo sát Mỹ) | 0.0929 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000093 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) = 10764 feet vuông (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000093 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.001394 Modern donum (Thổ Nhĩ Kỳ)