Chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Mu (Trung Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị Mu (Trung Quốc) [亩]
feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)]
Mu (Trung Quốc) [亩]

feet vuông (khảo sát Mỹ)

Định nghĩa: feet vuông (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 feet vuông (khảo sát Mỹ) bằng 0.0929034116 mét vuông.

Mu (Trung Quốc)

Định nghĩa: Mu (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Mu (Trung Quốc) bằng 666.6666666666667 mét vuông.

Bảng chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Mu (Trung Quốc)

feet vuông (khảo sát Mỹ) [survey)] Mu (Trung Quốc) [亩]
0.01 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.000001 Mu (Trung Quốc)
0.10 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.000014 Mu (Trung Quốc)
1 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.000139 Mu (Trung Quốc)
2 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.000279 Mu (Trung Quốc)
3 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.000418 Mu (Trung Quốc)
5 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.000697 Mu (Trung Quốc)
10 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.001394 Mu (Trung Quốc)
20 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.002787 Mu (Trung Quốc)
50 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.006968 Mu (Trung Quốc)
100 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.0139 Mu (Trung Quốc)
1000 feet vuông (khảo sát Mỹ) 0.1394 Mu (Trung Quốc)

Cách chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Mu (Trung Quốc)

1 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 0.000139 Mu (Trung Quốc)

1 Mu (Trung Quốc) = 7176 feet vuông (khảo sát Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet vuông (khảo sát Mỹ) sang Mu (Trung Quốc):
15 feet vuông (khảo sát Mỹ) = 15 × 0.000139 Mu (Trung Quốc) = 0.002090 Mu (Trung Quốc)

Chuyển đổi feet vuông (khảo sát Mỹ) sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.